vô tác dụng
Tính từ
vô tác dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có hiệu quả, không mang lại kết quả như mong muốn.
没有效果,达不到预期的结果。
Không có hiệu quả, không mang lại kết quả như mong muốn.
Ví dụ
这项措施对这种疾病完全无效。【】Biện pháp đó hoàn toàn vô tác dụng với căn bệnh này.
这种旧药现在没用了,因为细菌已经产生了耐药性。【】Thuốc cũ này giờ vô tác dụng vì vi khuẩn đã kháng thuốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô tác dụng (Adjective)
Danh từ + vô tác dụngTrạng từ + vô tác dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无效的措施 biện pháp vô tác dụng | 无效的措施导致项目被推迟。 Những biện pháp vô tác dụng khiến dự án bị trì hoãn. |
徒劳的努力 nỗ lực vô tác dụng | 他所有徒劳的努力都让他精疲力尽。 Mọi nỗ lực vô tác dụng đều khiến anh ấy kiệt sức. |
毫无用处的建议 lời khuyên vô tác dụng | 他那毫无用处的建议一点帮助也没有。 Lời khuyên vô tác dụng của anh ta chẳng giúp ích gì cả. |
毫无成效的会议 cuộc họp vô tác dụng | 那场毫无成效的会议开了一整个上午。 Cuộc họp vô tác dụng kéo dài cả buổi sáng. |
无效的药物 thuốc vô tác dụng | 这种无效的药物无法治愈疾病。 Loại thuốc vô tác dụng không thể chữa khỏi bệnh. |