Anh - Việt
tác dụng phụ
Danh từ
tác dụng phụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ảnh hưởng không mong muốn, thường có hại, do thuốc hoặc phương pháp điều trị gây ra.
药物或治疗带来的非预期不良影响。
Ảnh hưởng không mong muốn, thường có hại, do thuốc hoặc phương pháp điều trị gây ra.
Ví dụ
这种药的副作用是嗜睡。【】Tác dụng phụ của thuốc này là buồn ngủ.
医生在治疗前说明了不良反应。【】Bác sĩ giải thích các tác dụng phụ trước khi điều trị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tác dụng phụ (Noun)
tác dụng phụ + Giới từtác dụng phụ + Tính từĐộng từ + tác dụng phụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
药物的副作用 tác dụng phụ của thuốc | 服药前,你应该了解这种药的副作用。 Bạn nên đọc về tác dụng phụ của thuốc trước khi dùng. |