nhiệt
Danh từTính từ
nhiệt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Năng lượng truyền từ vật này sang vật khác, làm vật nóng lên hoặc gây giãn nở, nóng chảy, bay hơi.
物体之间传递的一种能量,会使物体升温、膨胀,或引起熔化、蒸发等变化。
Năng lượng truyền từ vật này sang vật khác, làm vật nóng lên hoặc gây giãn nở, nóng chảy, bay hơi.
Ví dụ
炉子的热量让锅里的水烧得更快。【】Nhiệt từ bếp lò làm nước trong nồi sôi nhanh hơn.
金属导热很好,所以常用来做锅。【】Kim loại dẫn nhiệt tốt nên người ta hay dùng làm nồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhiệt (Noun)
Danh từ + nhiệtnhiệt + Danh từĐộng từ + nhiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热浪 sóng nhiệt | 这座城市正经历一场持续的热浪。 Thành phố đang chịu một đợt sóng nhiệt kéo dài. |
热源 nguồn nhiệt | 把书放在远离热源的地方以防变形。 Đặt sách xa nguồn nhiệt để tránh bị cong vênh. |
nhiệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái cơ thể bị nóng trong theo đông y, có miệng khô, khát nước, mạch nhanh.
中医指体内有热的体质,常见口干、口渴、脉搏快等症状。
Trạng thái cơ thể bị nóng trong theo đông y, có miệng khô, khát nước, mạch nhanh.
Ví dụ
中医说她体内有热,需要喝清凉的药。【】Thầy thuốc bảo cơ thể bà ấy đang nhiệt nên cần uống thuốc mát.
他常吃辛辣食物,体内容易上火,还经常口渴。【】Ăn nhiều đồ cay, anh ấy dễ nhiệt và hay khát nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhiệt (Adjective)
nhiệt + Danh từnhiệt + Động từĐộng từ + nhiệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热证 chứng nhiệt | 中医诊断他有热证。 Thầy thuốc đông y chẩn đoán ông ấy bị chứng nhiệt. |
内热 nội nhiệt | 有内热的人常常口干、口渴。 Người bị nội nhiệt thường khô miệng và khát nước. |