Anh - Việt
nhiệt tình
Danh từTính từ
nhiệt tình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự hăng hái và sẵn lòng tham gia hoặc giúp đỡ.
热情;积极参与或帮助的意愿。
Sự hăng hái và sẵn lòng tham gia hoặc giúp đỡ.
Ví dụ
她每天工作都充满热情。【】Cô ấy làm việc đầy nhiệt tình mỗi ngày.
志愿者们的热情感动了大家。【】Sự nhiệt tình của các tình nguyện viên khiến mọi người cảm động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhiệt tình (Noun)
Tính từ + nhiệt tìnhTừ đi kèm + nhiệt tìnhnhiệt tình + Danh từnhiệt tình + Giới từnhiệt tình + Động từĐộng từ + nhiệt tình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充满热情 tràn đầy nhiệt tình | 她充满热情地开始了新工作。 Cô ấy bắt đầu công việc mới với tâm trạng tràn đầy nhiệt tình. |
nhiệt tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hăng hái, sẵn lòng tham gia hoặc giúp đỡ.
热情的;乐于参加或帮助他人的。
Hăng hái, sẵn lòng tham gia hoặc giúp đỡ.
Ví dụ
这里的员工非常热情。【】Nhân viên ở đây rất nhiệt tình.
老师热情地再次讲解了这节课。【】Cô giáo nhiệt tình giải thích lại bài học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nhiệt tình (Adjective)
Danh từ + nhiệt tìnhTrạng từ + nhiệt tìnhnhiệt tình + Giới từnhiệt tình + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热心的人 người nhiệt tình | 兰是一个热心的人,所以大家都想和她一起工作。 Lan là một người nhiệt tình, nên ai cũng muốn làm việc cùng cô ấy. |