Anh - Việt

Bản dịch của từ Ổn định giá trong tiếng Trung

ổn định giá

Động từ

ổn định giá (Động từ)

Nghĩa 01 · giữ mức giá ở trạng thái không thay đổi hoặc ít dao động trong một khoảng thời gian nhất định để tránh biến động quá lớn trên thị trường

保持价格稳定

giữ mức giá ở trạng thái không thay đổi hoặc ít dao động trong một khoảng thời gian nhất định để tránh biến động quá lớn trên thị trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh