Anh - Việt
sự ổn định
Danh từ
sự ổn định (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái vững vàng, ít thay đổi hoặc không bị xáo trộn.
稳定、平稳的状态。
Trạng thái vững vàng, ít thay đổi hoặc không bị xáo trộn.
Ví dụ
经济稳定对社会非常重要。【】Sự ổn định kinh tế rất quan trọng với xã hội.
公司在扩张前需要保持稳定。【】Công ty cần sự ổn định trước khi mở rộng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự ổn định (Noun)
sự ổn định + Danh từsự ổn định + Tính từĐộng từ + sự ổn định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
市场稳定 sự ổn định của thị trường | 新规定可能会改善市场稳定。 Các quy định mới có thể cải thiện sự ổn định của thị trường. |