Anh - Việt

Bản dịch của từ Ổn định trong tiếng Trung

ổn định

Tính từĐộng từ

ổn định (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái vững vàng, yên ổn và không có thay đổi lớn.

处于平稳、安定且没有重大变化的状态。

Ở trạng thái vững vàng, yên ổn và không có thay đổi lớn.

Ví dụ
她的工作相当稳定。【】Công việc của cô ấy khá ổn định.
蔬菜价格已经平稳了几周。【】Giá rau đã ổn định trong vài tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ổn định (Adjective)

Danh từ + ổn địnhổn định + Giới từổn định + Tính từ
Kết hợp từ của ổn định
Collocation
Ví dụ

稳定的价格

giá cả ổn định

这家商店的价格相当稳定。

Giá cả ở cửa hàng này khá ổn định.

稳定的局势

tình hình ổn định

该地区的局势目前相当稳定。

Tình hình ở khu vực này hiện khá ổn định.

稳定的工作

công việc ổn định

毕业后,她想找一份稳定的工作。

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn tìm một công việc ổn định.

稳定的收入

thu nhập ổn định

他需要一份有稳定收入的工作。

Anh ấy cần một công việc có thu nhập ổn định.

稳定的健康状况

sức khỏe ổn định

我祖母的健康状况现在已经稳定了。

Sức khỏe của bà tôi hiện đã ổn định.

ổn định (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho tình hình, giá cả hoặc sức khỏe trở nên yên ổn và ít biến động.

使情况、价格或健康状况变得稳定。

Làm cho tình hình, giá cả hoặc sức khỏe trở nên yên ổn và ít biến động.

Ví dụ
政府正努力稳定食品价格。【】Chính phủ đang cố ổn định giá thực phẩm.
新药帮助稳定了病人的病情。【】Thuốc mới giúp ổn định tình trạng của bệnh nhân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ổn định (Verb)

Động từ + ổn địnhổn định + Danh từ
Kết hợp từ của ổn định
Collocation
Ví dụ

保持价格稳定

giữ ổn định giá cả

商店努力在旺季保持价格稳定。

Cửa hàng cố gắng giữ ổn định giá cả trong mùa cao điểm.

Video ngữ cảnh