ổn định
ổn định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái vững vàng, yên ổn và không có thay đổi lớn.
处于平稳、安定且没有重大变化的状态。
Ở trạng thái vững vàng, yên ổn và không có thay đổi lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ổn định (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
稳定的价格 giá cả ổn định | 这家商店的价格相当稳定。 Giá cả ở cửa hàng này khá ổn định. |
稳定的局势 tình hình ổn định | 该地区的局势目前相当稳定。 Tình hình ở khu vực này hiện khá ổn định. |
稳定的工作 công việc ổn định | 毕业后,她想找一份稳定的工作。 Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn tìm một công việc ổn định. |
稳定的收入 thu nhập ổn định | 他需要一份有稳定收入的工作。 Anh ấy cần một công việc có thu nhập ổn định. |
稳定的健康状况 sức khỏe ổn định | 我祖母的健康状况现在已经稳定了。 Sức khỏe của bà tôi hiện đã ổn định. |
ổn định (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho tình hình, giá cả hoặc sức khỏe trở nên yên ổn và ít biến động.
使情况、价格或健康状况变得稳定。
Làm cho tình hình, giá cả hoặc sức khỏe trở nên yên ổn và ít biến động.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ổn định (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保持价格稳定 giữ ổn định giá cả | 商店努力在旺季保持价格稳定。 Cửa hàng cố gắng giữ ổn định giá cả trong mùa cao điểm. |