phát ngôn
Động từDanh từ
phát ngôn (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa ra ý kiến hoặc thông tin trước công chúng, thường trong vai trò chính thức.
公开发表意见或信息,通常以官方身份。
Đưa ra ý kiến hoặc thông tin trước công chúng, thường trong vai trò chính thức.
Ví dụ
该机构尚未就此事发表声明。【】Cơ quan này chưa phát ngôn về vụ việc.
他公开评论了这项新政策。【】Ông phát ngôn công khai về chính sách mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phát ngôn (Verb)
phát ngôn + Giới từphát ngôn + Tính từphát ngôn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向媒体发言 phát ngôn trước báo chí | 她拒绝向媒体发言。 Cô ấy từ chối phát ngôn trước báo chí. |
就这个问题发表评论 phát ngôn về vấn đề này | 该公司尚未就这个问题发表评论。 Công ty chưa phát ngôn về vấn đề này. |
phát ngôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lời nói hoặc ý kiến được đưa ra, thường trước công chúng.
公开说出的言论或意见。
Lời nói hoặc ý kiến được đưa ra, thường trước công chúng.
Ví dụ
她的言论在网上引起了争议。【】Phát ngôn của cô ấy gây tranh cãi trên mạng.
我不同意那番话。【】Tôi không đồng ý với phát ngôn đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đơn vị lời nói được tạo ra trong một tình huống giao tiếp cụ thể.
在具体交际情境中说出的一段话。
Đơn vị lời nói được tạo ra trong một tình huống giao tiếp cụ thể.
Ví dụ
研究人员分析说话者的每个话语。【】Nhà nghiên cứu phân tích từng phát ngôn của người nói.
这段话只有在那个语境中才有意义。【】Phát ngôn này chỉ có nghĩa trong ngữ cảnh đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phát ngôn (Noun)
Số lượng + phát ngônphát ngôn + Tính từphát ngôn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个话语 một phát ngôn | 在语言学中,一个话语可以只由一个词构成。 Trong ngôn ngữ học, một phát ngôn có thể chỉ gồm một từ. |