ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
phát ngôn viên
Trên trang này
发言人
người phát ngôn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
phát ngôn
make a statement · comment publicly
lời phát ngôn
statement · remark
spokesperson
người phát ngôn nữ
female spokesperson
phát ngôn viên nữ