Anh - Việt

Bản dịch của từ Phát ngôn viên trong tiếng Trung

phát ngôn viên

Danh từ

phát ngôn viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · người phát ngôn

发言人

người phát ngôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh