Anh - Việt
sự tự tin
Danh từ
sự tự tin (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự tin tưởng vào bản thân và khả năng của mình.
对自己和自己能力的信任。
Sự tin tưởng vào bản thân và khả năng của mình.
Ví dụ
自信帮助我在课堂上说英语。【】Sự tự tin giúp tôi nói tiếng Anh trước lớp.
面试后,她的自信增强了。【】Sự tự tin của cô ấy tăng lên sau buổi phỏng vấn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự tự tin (Noun)
Động từ + sự tự tin
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有自信 có sự tự tin | 她在公众面前讲话时很有自信。 Cô ấy có sự tự tin khi nói trước đám đông. |
缺乏自信 thiếu sự tự tin | 许多学生说英语时缺乏自信。 Nhiều học sinh thiếu sự tự tin khi nói tiếng Anh. |
建立自信 xây dựng sự tự tin | 经常练习能帮助你建立自信。 Luyện tập thường xuyên giúp bạn xây dựng sự tự tin. |
表现出自信 thể hiện sự tự tin | 她在面试中表现得很自信。 Cô ấy thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn. |
增强自信 tăng sự tự tin | 一次成功的演讲可以增强你的自信。 Một bài thuyết trình thành công có thể tăng sự tự tin của bạn. |