Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự tin trong tiếng Trung

tự tin

Động từTính từ

tự tin (Động từ)

tự tin (Tính từ)

Nghĩa 01 · Tin vào khả năng, phẩm chất hoặc quyết định của bản thân; không quá lo sợ hay do dự.

相信自己的能力或决定,不太害怕或犹豫。

Tin vào khả năng, phẩm chất hoặc quyết định của bản thân; không quá lo sợ hay do dự.

Ví dụ
她在全班同学面前讲话时非常自信。【】Cô ấy rất tự tin khi nói trước lớp.
我有信心自己会考得很好。【】Tôi tự tin rằng mình sẽ làm tốt bài thi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự tin (Adjective)

Danh từ + tự tinTrạng từ + tự tintự tin + Giới từtự tin + Trạng từtự tin + Từ đi kèmĐộng từ + tự tin
Kết hợp từ của tự tin
Collocation
Ví dụ

自信的人

người tự tin

一个自信的人常常会给人留下好印象。

Một người tự tin thường tạo ấn tượng tốt.

Video ngữ cảnh