thông tin
thông tin (Động từ)
Nghĩa 01 · truyền tin, báo tin cho người khác biết
通知
truyền tin, báo tin cho người khác biết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thông tin (Danh từ)
Nghĩa 01 · điều hoặc tin được truyền đi cho biết [nói khái quát]
信息
điều hoặc tin được truyền đi cho biết [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · sự truyền đạt, sự phản ánh tri thức dưới các hình thức khác nhau, cho biết về thế giới xung quanh và những quá trình xảy ra trong nó
信息
sự truyền đạt, sự phản ánh tri thức dưới các hình thức khác nhau, cho biết về thế giới xung quanh và những quá trình xảy ra trong nó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thông tin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thông tin bảo mật | 为了保护用户的隐私信息,学校在网上课程中使用了安全的系统。 Để bảo vệ thông tin riêng tư của người dùng, trường đã sử dụng hệ thống an toàn trong các lớp học trực tuyến. |
thông tin đa chiều | 我们的社区中心提供了丰富的多方面信息,帮助居民更好地了解健康和文化活动。 Trung tâm cộng đồng của chúng tôi cung cấp thông tin đa diện giúp cư dân hiểu rõ hơn về các hoạt động sức khỏe và văn hóa. |
thông tin chính thống | 为了保证社区活动的安全,市政府发布了官方信息给所有居民。 Để đảm bảo an toàn cho các hoạt động cộng đồng, chính quyền thành phố đã cung cấp thông tin chính thức cho tất cả cư dân. |
thông tin hữu ích | 学校举办了一个讲座,提供了很多对学生有帮助的信息。 Trường học tổ chức một buổi thuyết trình cung cấp cho học sinh nhiều thông tin hữu ích. |
thông tin công khai | 政府网站上发布的公开信息帮助市民了解社区活动。 Thông tin công khai đăng trên trang web chính phủ giúp người dân hiểu về các sự kiện cộng đồng. |