Anh - Việt
tin tưởng
Động từ
tin tưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Có lòng tin rằng ai đó hoặc điều gì đó đáng tin cậy, tốt đẹp hoặc sẽ làm đúng điều mong đợi.
相信某人或某事可靠、值得信赖。
Có lòng tin rằng ai đó hoặc điều gì đó đáng tin cậy, tốt đẹp hoặc sẽ làm đúng điều mong đợi.
Ví dụ
我相信你会保守这个秘密。【】Tôi tin tưởng bạn sẽ giữ bí mật này.
她信任自己的团队。【】Cô ấy tin tưởng vào đội của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tin vào giá trị, khả năng hoặc triển vọng tốt đẹp của một người, ý tưởng hay điều gì đó.
相信某人、某种想法或未来的价值、能力或前景。
Tin vào giá trị, khả năng hoặc triển vọng tốt đẹp của một người, ý tưởng hay điều gì đó.
Ví dụ
许多人相信会有更美好的未来。【】Nhiều người tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn.
我相信她能做到。【】Tôi tin tưởng rằng con bé có thể làm được.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tin tưởng (Verb)
Trạng từ + tin tưởngtin tưởng + Danh từtin tưởng + Tính từtin tưởng + Từ đi kèmtin tưởng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全信任 hoàn toàn tin tưởng | 我完全信任她。 Tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy. |