ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
tỉnh lỵ
Trên trang này
省会
xem tỉnh lị
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
tỉnh
province
tỉnh táo
alert · clear-headed
sự tỉnh táo
alertness · clarity
bất tỉnh
unconscious
hồi tỉnh
regain consciousness
tỉnh dậy
wake up
provincial capital