Anh - Việt

Bản dịch của từ Tỉnh trong tiếng Trung

tỉnh

Danh từTính từ

tỉnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đơn vị hành chính cấp địa phương, thường gồm nhiều huyện, thị xã hoặc thành phố.

地方行政区,通常包括多个县、市或城镇。

Đơn vị hành chính cấp địa phương, thường gồm nhiều huyện, thị xã hoặc thành phố.

Ví dụ
这个省有许多美丽而著名的海滩。【】Tỉnh này có nhiều bãi biển đẹp và nổi tiếng.
他在省政府工作。【】Anh ấy làm việc cho chính quyền tỉnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thành phố hoặc thị xã là trung tâm hành chính của một tỉnh, thường dùng trong cách nói không trang trọng.

省的行政中心城市,口语中常简称为“省”。

Thành phố hoặc thị xã là trung tâm hành chính của một tỉnh, thường dùng trong cách nói không trang trọng.

Ví dụ
周末,我们去省城购物。【】Cuối tuần, chúng tôi ra tỉnh mua sắm.
省里的大多数重要机关都集中在省会。【】Các cơ quan lớn của tỉnh đều tập trung ở tỉnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tỉnh (Noun)

Số lượng + tỉnhtỉnh + Danh từtỉnh + Tính từ
Kết hợp từ của tỉnh
Collocation
Ví dụ

全省

toàn tỉnh

全省的学校明天将停课。

Trường học trên toàn tỉnh sẽ nghỉ vào ngày mai.

tỉnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã thức, không còn ngủ.

醒着的,没有睡着。

Đã thức, không còn ngủ.

Ví dụ
听到大雨声后,我还是醒着。【】Tôi vẫn tỉnh sau khi nghe tiếng mưa lớn.
虽然很累,她还是醒着。【】Dù rất mệt, cô ấy vẫn tỉnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không say, không mê man và vẫn nhận biết rõ mọi việc.

没有醉或昏迷,意识清楚。

Không say, không mê man và vẫn nhận biết rõ mọi việc.

Ví dụ
喝了两杯啤酒后,他还是很清醒。【】Sau hai ly bia, anh ấy vẫn tỉnh.
病人在手术后恢复了意识。【】Bệnh nhân đã tỉnh sau ca phẫu thuật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tỉnh (Adjective)

Trạng từ + tỉnhtỉnh + Danh từtỉnh + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tỉnh
Collocation
Ví dụ

仍然有意识

vẫn tỉnh

虽然受伤了,他仍然有意识。

Dù bị thương, anh ấy vẫn tỉnh.

Video ngữ cảnh