Anh - Việt

Bản dịch của từ Trừ trong tiếng Trung

trừ

Động từGiới từ

trừ (Động từ)

Nghĩa 01 · Lấy một số hoặc một lượng ra khỏi tổng số, nhất là trong phép tính, tính phí hoặc tính điểm.

从总数中减去一部分,尤指计算金额或分数。

Lấy một số hoặc một lượng ra khỏi tổng số, nhất là trong phép tính, tính phí hoặc tính điểm.

Ví dụ
孩子用十五减去七来做数学题。【】Con trừ 7 khỏi 15 để làm bài toán.
银行每月扣除服务费。【】Ngân hàng trừ phí dịch vụ mỗi tháng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Loại bỏ hoặc tiêu diệt sâu bệnh và các tác nhân có hại.

消灭或控制害虫、病害等有害因素。

Loại bỏ hoặc tiêu diệt sâu bệnh và các tác nhân có hại.

Ví dụ
农民用生物制剂防治害虫。【】Nông dân trừ sâu hại bằng thuốc sinh học.
这种药能帮助清除蔬菜上的害虫。【】Thuốc này giúp trừ sâu cho rau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trừ (Verb)

trừ + Danh từtrừ + Số lượng
Kết hợp từ của trừ
Collocation
Ví dụ

扣分

trừ điểm

如果你迟交作业,老师会扣分。

Giáo viên sẽ trừ điểm nếu bạn nộp bài muộn.

扣除税款

trừ thuế

这笔税款将直接从你的工资中扣除。

Khoản thuế này sẽ được trừ trực tiếp từ lương của bạn.

扣工资

trừ lương

他无故缺勤,所以他们扣了他的工资。

Họ đã trừ lương của anh ấy vì anh ấy nghỉ không phép.

防治病虫害

trừ sâu bệnh

农民使用生物方法来防治病虫害。

Nông dân dùng biện pháp sinh học để trừ sâu bệnh.

扣除费用

trừ chi phí

公司可以在计算税款前扣除合规费用。

Công ty được trừ chi phí hợp lệ trước khi tính thuế.

trừ (Giới từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nêu người, vật hoặc thời gian không được tính vào một nhóm hay phạm vi.

表示某人、某物或某时间不包括在某个范围内。

Dùng để nêu người, vật hoặc thời gian không được tính vào một nhóm hay phạm vi.

Ví dụ
除了梅,大家都已经回家了。【】Trừ Mai, mọi người đều đã về nhà.
这家咖啡馆每天都营业,除了星期一。【】Quán mở cửa mỗi ngày, trừ thứ Hai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trừ (Preposition)

trừ + Danh từtrừ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của trừ
Collocation
Ví dụ

除非遇到紧急情况

trừ trường hợp khẩn cấp

除非遇到紧急情况,否则不要使用电梯。

Không được dùng thang máy, trừ trường hợp khẩn cấp.

不包括公共假日

trừ ngày lễ

办公室周一至周五办公,不包括公共假日。

Văn phòng làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày lễ.

Video ngữ cảnh