Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật trong tiếng Trung

vật

Danh từĐộng từ

vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật có hình khối, tồn tại trong không gian và có thể nhận biết được.

有形状、占据空间并能被感知的东西。

Đồ vật có hình khối, tồn tại trong không gian và có thể nhận biết được.

Ví dụ
这是一个很轻的物体,你用一只手就能拿住。【】Đây là một vật rất nhẹ, em có thể cầm bằng một tay.
宝宝手里拿着一个奇怪的东西,看得很仔细。【】Em bé cầm một vật lạ trên tay và nhìn rất kỹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thú vật, tức là các loài động vật nói chung.

动物,指各种生物中的兽类和其他非人类生物。

Thú vật, tức là các loài động vật nói chung.

Ví dụ
森林里有很多需要保护的珍稀动物。【】Trong rừng có nhiều loài vật quý hiếm cần được bảo vệ.
这只动物对孩子们很友好。【】Con vật này rất thân thiện với trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật (Noun)

Số lượng + vậtvật + Danh từvật + Tính từvật + Từ đi kèmvật + Động từ
Kết hợp từ của vật
Collocation
Ví dụ

万物

vạn vật

春天让万物复苏。

Mùa xuân làm vạn vật bừng sáng.

vật (Động từ)

Nghĩa 01 · Ôm, túm lấy nhau và dùng sức để làm đối phương ngã xuống.

互相抱住并用力使对方摔倒。

Ôm, túm lấy nhau và dùng sức để làm đối phương ngã xuống.

Ví dụ
两个男人在村子的院子中间互相摔跤。【】Hai người đàn ông vật nhau giữa sân đình.
两个孩子在草地上扭打起来,然后大笑。【】Hai đứa trẻ vật nhau trên bãi cỏ rồi cười ầm lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngã mạnh xuống, như đổ cả thân người xuống.

整个身体重重地倒下。

Ngã mạnh xuống, như đổ cả thân người xuống.

Ví dụ
他滑了一跤,重重地摔倒在地板上。【】Anh ấy trượt chân và vật xuống sàn nhà.
她太累了,一下子倒在床上。【】Cô ấy vật xuống giường vì quá mệt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật (Verb)

Từ đi kèm + vậtvật + Danh từvật + Giới từvật + Từ đi kèm
Kết hợp từ của vật
Collocation
Ví dụ

被摔倒

bị vật ngã

他在第一回合就被摔倒了。

Anh ta bị vật ngã trong hiệp đầu tiên.

Video ngữ cảnh