Anh - Việt
vô dụng
Tính từ
vô dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có ích hoặc không dùng được cho việc gì.
没有用处或不能使用。
Không có ích hoặc không dùng được cho việc gì.
Ví dụ
这个遥控器没用,因为电池没电了。【】Chiếc điều khiển này vô dụng vì nó đã hết pin.
那个建议在紧急情况下无效。【】Lời khuyên đó vô dụng trong tình huống khẩn cấp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô dụng (Adjective)
Danh từ + vô dụngTrạng từ + vô dụngvô dụng + Giới từĐộng từ + vô dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
没用的物品 đồ vật vô dụng | 他们扔掉了储藏室里没用的物品。 Họ đã vứt bỏ những đồ vật vô dụng trong nhà kho. |
没用的建议 lời khuyên vô dụng | 如果你不了解问题,就不要给我没用的建议。 Đừng cho tôi lời khuyên vô dụng nếu bạn không hiểu vấn đề. |