Bản dịch của từ +affirmation trong tiếng Trung
+affirmation
Noun

+affirmation (Noun)
ˌɪfəmˈeɪʃən
ˌɪfɝˈmeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
A positive answer or expression of agreement or approval
肯定答复;赞同
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
