Bản dịch của từ Bubble trong tiếng Trung
Bubble
NounVerb

Bubble (Noun)
bˈʌbl̩
bˈʌbl̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bubble (Verb)
bˈʌbl̩
bˈʌbl̩
01
Intransitive To produce bubbles to rise up in bubbles such as in foods cooking or liquids boiling.
冒泡
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
