Bản dịch của từ Candle trong tiếng Trung

Candle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candle (Verb)

kˈændl̩
kˈændl̩
01

Of a poultry breeder test an egg for freshness or fertility by holding it to the light.

通过光线检查鸡蛋的新鲜度或受精情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Candle (Noun)

kˈændl̩
kˈændl̩
01

A unit of luminous intensity superseded by the candela.

光强单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A cylinder or block of wax or tallow with a central wick which is lit to produce light as it burns.

蜡烛:用蜡或油脂制成的圆柱或块,中央有灯芯,点燃后发光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ