Bản dịch của từ Clip trong tiếng Trung

Clip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clip (Noun)

klɪp
klˈɪp
01

A smart or glancing blow.

迅速而锋利的打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A flexible or springloaded device for holding an object or objects together or in place.

夹子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A short sequence taken from a film or broadcast.

电影片段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An act of clipping or trimming something.

修剪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A specified speed or rate of movement especially when rapid.

快速的运动速度或频率

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A metal holder containing cartridges for an automatic firearm.

弹夹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clip (Verb)

klɪp
klˈɪp
01

Fasten or be fastened with a clip or clips.

用夹子固定或被固定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cut short or trim hair vegetation etc with shears or scissors.

修剪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Strike smartly or with a glancing blow.

轻击或碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Move quickly.

快速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Swindle or rob.

欺诈,抢劫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ