Bản dịch của từ Escaping trong tiếng Trung

Escaping

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escaping (Verb)

ɪskˈeɪpɪŋ
ˈɛsˌkeɪpɪŋ
01

Avoiding or preventing something unpleasant dangerous or unwanted

避免;逃避

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Present participle of “escape” getting free from a place situation or control

逃离;逃脱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Leaking or being released from a container system or restricted area

泄漏;逸出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Escaping (Adjective)

ɪskˈeɪpɪŋ
ˈɛsˌkeɪpɪŋ
01

Moving away quickly in order to get free or avoid capture

逃跑的;逃离的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ