Bản dịch của từ Flicking trong tiếng Trung
Flicking
Verb

Flicking (Verb)
flˈɪkɪŋ
ˈfɫɪkɪŋ
01
Switching an electrical device on or off with a quick movement
快速拨动开关以打开或关闭设备
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
