Bản dịch của từ Flicking trong tiếng Trung

Flicking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flicking (Verb)

flˈɪkɪŋ
ˈfɫɪkɪŋ
01

Switching an electrical device on or off with a quick movement

快速拨动开关以打开或关闭设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Removing or sending something away with a quick light movement

快速弹掉;甩掉;拂去

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Moving quickly from one page television channel or item to another

快速翻阅;快速切换频道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Making a sudden quick light movement or hitting something lightly with a finger hand or small object

轻弹;快速轻甩;轻轻抽打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ