Bản dịch của từ Fluke trong tiếng Trung

Fluke

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluke (Noun)

flˈuk
flˈuk
01

A broad triangular plate on the arm of an anchor.

锚的三角形板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Either of the lobes of a whales tail.

鲸鱼的尾巴两侧的叶片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A parasitic flatworm which typically has suckers and hooks for attachment to the host Some species are of veterinary or medical importance.

寄生虫扁虫,通常具有附着器和钩子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05
Ví dụ

Fluke (Verb)

flˈuk
flˈuk
01

Achieve something by luck rather than skill.

靠运气成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ