Bản dịch của từ Fork trong tiếng Trung

Fork

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fork (Noun)

fˈɔɹk
fɑɹk
01

A flash of forked lightning.

一道分叉的闪电

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The point where something, especially a road or river, divides into two parts.

分叉点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An implement with two or more prongs used for lifting food to the mouth or holding it when cutting.

叉子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A simultaneous attack on two or more pieces by one.

用一个棋子同时攻击两个或多个棋子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Each of a pair of supports in which a bicycle or motorcycle wheel revolves.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fork (Verb)

fˈɔɹk
fɑɹk
01

Attack (two pieces) simultaneously with one.

同时攻击两个目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dig or move (something) with a fork.

用叉子挖或移动东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(especially of a route) divide into two parts.

(路线)分成两部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ