Bản dịch của từ Fork trong tiếng Trung
Fork
NounVerb

Fork (Noun)
fˈɔɹk
fɑɹk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Each of a pair of supports in which a bicycle or motorcycle wheel revolves.
叉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fork (Verb)
fˈɔɹk
fɑɹk
01
Attack (two pieces) simultaneously with one.
同时攻击两个目标
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(especially of a route) divide into two parts.
(路线)分成两部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
