Bản dịch của từ Gaff trong tiếng Trung

Gaff

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gaff (Noun)

gˈæf
gˈæf
01

A house, flat, or other building, especially as being a person's home.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rough treatment or criticism.

粗暴的对待或批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Reveal a plot or secret.

揭露阴谋或秘密

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A spar to which the head of a fore-and-aft sail is bent.

帆杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A stick with a hook or barbed spear, for landing large fish.

用来钓大鱼的带钩长杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gaff (Verb)

gˈæf
gˈæf
01

Seize or impale with a gaff.

用钩子抓住或刺穿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh