Bản dịch của từ Gore trong tiếng Trung

Gore

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gore (Noun)

gˈɔɹ
gˈoʊɹeɪ
01

Blood that has been shed especially as a result of violence.

流血,尤其是暴力造成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A triangular or tapering piece of material used in making a garment sail or umbrella.

三角形布料,缝在衣物或伞上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gore (Verb)

gˈɔɹ
gˈoʊɹeɪ
01

Shape with a gore or gores.

缝合成锥形的布料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of an animal such as a bull pierce or stab a person or other animal with a horn or tusk.

用角或牙刺伤他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ