Bản dịch của từ Hold trong tiếng Trung

Hold

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold (Verb)

həʊld
hoʊld
01

Hold, hold, hold.

(手等)抓住;握住;保持;维持;举办(会议、活动等)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Grasp, carry, or support with one's arms or hands.

握住,支撑或携带物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Keep or detain (someone)

保持或拘留(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Remain secure, intact, or in position without breaking or giving way.

保持安全或不变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Contain or be capable of containing (a specified amount)

容纳或能够包含(特定数量)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Have in one's possession.

拥有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Keep or reserve for someone.

为某人保留或保存。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Prevent from going ahead or occurring.

阻止某事发生或进行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Arrange and take part in (a meeting or conversation)

召开会议或对话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hold (Noun)

hˈoʊld
hˈoʊld
01

A fortress.

堡垒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Power or control.

权力或控制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A large compartment or space in the lower part of a ship or aircraft in which cargo is stowed.

船或飞机下部的货物舱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An act or manner of grasping something; a grip.

握住;抓紧

hold meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ