Bản dịch của từ Horizon trong tiếng Trung

Horizon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horizon (Noun)

hˈɒrɪzən
ˈhɔrɪzən
01

The limit of what a person can know imagine experience or achieve

眼界;见识范围;视野

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The line where the earth or sea seems to meet the sky

地平线;海平线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A point in the near or distant future when something is expected to happen

未来的某个时点;期限

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa