Bản dịch của từ Nominal trong tiếng Trung

Nominal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominal (Adjective)

nˈɑmənl
nˈɑmənl
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a quantity or dimension stated or expressed but not necessarily corresponding exactly to the real value.

名义上的,表面值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of a price or charge very small far below the real value or cost.

象征性的,远低于实际价值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Of a role or status existing in name only.

名义上的,形式上的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Relating to or functioning as a noun.

作为名词的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ