Bản dịch của từ Nose trong tiếng Trung

Nose

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nose (Noun)

nˈoʊz
nˈoʊz
01

The part projecting above the mouth on the face of a person or animal containing the nostrils and used for breathing and smelling.

人或动物面部上方突出部位,有鼻孔用于呼吸和嗅觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The front end of an aircraft car or other vehicle.

前端

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of looking around or prying.

窥探,打探

nose
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Nose (Verb)

nˈoʊz
nˈoʊz
01

Of an animal thrust its nose against or into something.

用鼻子触碰或嗅探某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a vehicle move cautiously forward.

小心地向前移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Look around or pry into something.

探查、搜寻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ