Bản dịch của từ Prevarication trong tiếng Trung

Prevarication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevarication (Noun)

prɪˌvɛ.rəˈkeɪ.ʃən
prɪˌvɛ.rəˈkeɪ.ʃən
01

Law A false or deceitful seeming to undertake a thing for the purpose of defeating or destroying it.

法律上的欺骗行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ancient Rome law historical The collusion of an informer with the defendant for the purpose of making a sham prosecution.

古罗马法律中的伪证行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Now rare Deviation from what is right or correct.

偏离正道的行为或言辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ