Bản dịch của từ -remove trong tiếng Trung
-remove
Verb

-remove (Verb)
rˈɛmuːv
ˈrɛmuv
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
To get rid of something unwanted harmful or unnecessary
去除;消除;清除
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
