Bản dịch của từ Rope trong tiếng Trung

Rope

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rope (Noun)

ɹˈoʊp
ɹˈoʊp
01

A quantity of roughly spherical objects such as onions or beads strung together.

一串球形物体,如洋葱或珠子。

rope nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rope (Verb)

ɹˈoʊp
ɹˈoʊp
01

Persuade someone despite reluctance to take part in an activity.

劝说某人参与活动,即使他们不情愿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Catch fasten or secure with rope.

用绳子固定或绑住。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rope (Noun)

rˈəʊp
ˈroʊp
01

A means of connection or dependency

绳索 - 连接或依赖的手段

Ví dụ
02

A length of cord made by twisting nylon hemp or similar material together

绳索 - 用尼龙、麻或类似材料扭绞而成的长条状绳子

Ví dụ
03

A cord or string used to bind or fasten

绳索 - 用来捆绑或固定物体的绳子或线

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ