Bản dịch của từ Rupture trong tiếng Trung

Rupture

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupture (Noun)

ɹˈʌptʃɚ
ɹˈʌptʃəɹ
01

A breach of a harmonious relationship.

关系破裂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An instance of breaking or bursting suddenly and completely.

突然裂开或破裂的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rupture (Verb)

ɹˈʌptʃɚ
ɹˈʌptʃəɹ
01

(especially of a pipe or container, or bodily part such as an organ or membrane) break or burst suddenly.

突然破裂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Breach or disturb (a harmonious feeling or situation)

破裂或扰乱和谐的感觉或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ