Bản dịch của từ Sheer trong tiếng Trung

Sheer

NounAdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheer (Noun)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

The upward slope of a ship's lines towards the bow and stern.

船体两端向上的倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A very fine or diaphanous fabric or article.

一种非常薄的透明织物或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A sudden deviation from a course, especially by a boat.

急转

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sheer (Adjective)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

(especially of a cliff or wall) perpendicular or nearly so.

陡峭的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nothing other than; unmitigated (used for emphasis)

完全的;纯粹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a fabric) very thin; diaphanous.

(织物)非常薄;透明的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sheer (Adverb)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

Perpendicularly.

垂直地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Completely; right.

完全; 绝对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Sheer (Verb)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

(typically of a boat) swerve or change course quickly.

快速改变方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ