Bản dịch của từ Showing trong tiếng Trung

Showing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showing (Noun)

ʃˈəʊɪŋ
ˈʃoʊɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A performance or event in which something is shown

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Showing (Verb)

ʃˈəʊɪŋ
ˈʃoʊɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa