Bản dịch của từ Slack trong tiếng Trung
Slack
AdjectiveNounVerb

Slack (Adjective)
slˈæk
slˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Having or showing laziness or negligence.
懒惰的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slack (Noun)
slˈæk
slˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slack (Verb)
slˈæk
slˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
