Bản dịch của từ Slack trong tiếng Trung

Slack

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slack (Adjective)

slˈæk
slˈæk
01

(of business or trade) characterized by a lack of work or activity; quiet.

(商业或贸易)活动少,冷清

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not taut or held tightly in position; loose.

松弛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lewd.

猥亵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a tide) neither ebbing nor flowing.

潮水静止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Having or showing laziness or negligence.

懒惰的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slack (Noun)

slˈæk
slˈæk
01

The part of a rope or line which is not held taut; the loose or unused part.

松弛的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Casual trousers.

休闲裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Coal dust or small pieces of coal.

煤尘或小煤块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A spell of inactivity or laziness.

懒惰的时光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slack (Verb)

slˈæk
slˈæk
01

Decrease or reduce in intensity, quantity, or speed.

减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loosen (something, especially a rope)

放松(某物,特别是绳子)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Slake (lime)

消石灰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Work slowly or lazily.

懒散工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ