Bản dịch của từ Slap trong tiếng Trung

Slap

AdjectiveNounAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slap (Adjective)

slæp
slæp
01

Of food soft or runny.

食物柔软或稀的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slap (Noun)

slæp
slæp
01

A blow with the palm of the hand or a flat object.

用手掌或平物打的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Makeup especially when applied thickly or carelessly.

厚重的化妆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slap (Adverb)

slæp
slæp
01

Suddenly and directly especially with great force.

突然且直接,尤其是力量强大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slap (Verb)

slæp
slæp
01

Hit or strike with the palm of the hand or a flat object.

用手掌或扁平物体打击或拍打。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Put or apply something somewhere quickly carelessly or forcefully.

迅速、粗心或用力地放置某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ