Bản dịch của từ Sore. trong tiếng Trung
Sore.
AdjectiveNounNoun Countable

Sore. (Adjective)
sˈɔː
ˈsɔr
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sore. (Noun)
sˈɔː
ˈsɔr
Sore. (Noun Countable)
sˈɔː
ˈsɔr
01
A painful or infected place on the body especially on the skin
痛处;疮;溃疡
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
