Bản dịch của từ Thrash trong tiếng Trung

Thrash

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrash (Noun)

ɵɹˈæʃ
ɵɹˈæʃ
01

A short, fast, loud piece or passage of rock music.

一段短促而响亮的摇滚音乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A violent or noisy movement of beating or thrashing.

剧烈的打斗或挣扎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A party, especially a loud or lavish one.

喧闹的派对

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thrash (Verb)

ɵɹˈæʃ
ɵɹˈæʃ
01

Move in a violent and convulsive way.

剧烈扭动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Defeat heavily in a contest or match.

在比赛中大胜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Beat (a person or animal) repeatedly and violently with a stick or whip.

用棍子或鞭子反复猛烈地打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ