Bản dịch của từ Wire trong tiếng Trung

Wire

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wire (Verb)

wˈɑɪɚ
wˈɑɪɹ
01

Send a telegram or cablegram to.

发送电报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Snare (an animal) with wire.

用铁丝捕捉动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Provide, fasten, or reinforce with wires.

用电线连接、固定或加固。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Install electric circuits or wires in.

安装电线或电路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Obstruct (a ball, shot, or player) by a hoop.

用篮筐阻挡(篮球、投篮或球员)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wire (Noun)

wˈɑɪɚ
wˈɑɪɹ
01

An electronic listening device that can be concealed on a person.

隐蔽的监听设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Metal drawn out into the form of a thin flexible thread or rod.

金属拉成的细长柔韧线或杆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A telegram or cablegram.

电报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ