Bản dịch của từ 2d triangle trong tiếng Việt

2d triangle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

2d triangle(Noun)

dˈiːd trˈaɪæŋɡəl
ˈdi ˈtraɪˈæŋɡəɫ
01

Một hình đa giác có ba cạnh và đỉnh

A polygon with three sides and three vertices.

一个具有三条边和三个顶点的多边形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình dạng đa giác đơn giản nhất

The simplest polygon

最简单的多边形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hình dạng phẳng với ba cạnh thẳng và ba góc.

A flat geometric figure with three straight sides and three angles.

一個平面幾何圖形有三條直邊和三個角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa