Bản dịch của từ Candidate trong tiếng Việt

Candidate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candidate(Noun)

kˈændɪdˌeɪt
ˈkændəˌdeɪt
01

Một người được xem xét cho một vị trí công việc hoặc cuộc bầu cử

Someone is being considered for something, such as a job or an election.

被考虑担任某职位或参与竞选的人

Ví dụ
02

Một người đang thi cử

Someone is taking an exam.

有人正在参加考试。

Ví dụ
03

Người hoặc vật được đề cử vào vị trí hoặc danh dự

A person or thing that has been nominated for a position or title.

有人或某事被提名某职位或荣誉。

Ví dụ