Bản dịch của từ Medicaid trong tiếng Việt

Medicaid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medicaid(Noun)

mˈɛdɪkˌeɪd
ˈmɛdɪˌkeɪd
01

Chương trình của chính phủ cung cấp bảo hiểm y tế cho các cá nhân và gia đình có thu nhập thấp đủ điều kiện.

A government program offers health insurance to low-income individuals and families who qualify.

这是一项由政府推出的医疗保险计划,旨在为收入较低的个人和家庭提供保障,确保他们能够获得基本的医疗服务。

Ví dụ
02

Chương trình hợp tác liên bang-tiểu bang nhằm hỗ trợ chi trả các khoản chăm sóc y tế.

The federal-state partnership program helps cover healthcare costs.

联邦合作项目旨在帮助减轻医疗费用负担。

Ví dụ
03

Một chương trình ở Hoa Kỳ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc với chi phí thấp cho những người đủ tiêu chuẩn nhất định.

There is a program in the United States that offers free or low-cost healthcare services to eligible individuals.

在美国,有一些项目为符合条件的个人提供免费或低廉的医疗服务。

Ví dụ

Họ từ