Bản dịch của từ Villa trong tiếng Việt
Villa
Noun [U/C]

Villa(Noun)
vˈɪlɐ
ˈvɪɫə
Ví dụ
02
Một ngôi nhà riêng biệt hoặc nhà bán riêng trong khu dân cư
A standalone house or a townhome within a residential area.
在住宅区里,独立屋或半独立屋
Ví dụ
Villa

Một ngôi nhà riêng biệt hoặc nhà bán riêng trong khu dân cư
A standalone house or a townhome within a residential area.
在住宅区里,独立屋或半独立屋