Bản dịch của từ A classification trong tiếng Việt
A classification
Noun [U/C]

A classification(Noun)
ˈɑː klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈɑ ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
02
Hành động hoặc quá trình phân loại một thứ gì đó
The action or process of classifying something
Ví dụ
03
Một hệ thống để phân loại và tổ chức các vật dựa trên những đặc điểm chung.
A system for grouping and organizing things based on shared characteristics
Ví dụ
